simple sentence

simple sentence

A child writes a simple sentence on a chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Câu đơn (simple sentence) một loại câu chỉ một mệnh đề độc lập, không chứa mệnh đề phối hợp (coordinate clause) hay mệnh đề phụ (subordinate clause). diễn đạt một ý hoàn chỉnh thường bao gồm một chủ ngữ một vị ngữ.

dụ sử dụng
  • (Con mèo ngủ.) — Đây một câu đơn chỉ một mệnh đề độc lập.
  • ( ấy đọc sách mỗi ngày.) — Một câu đơn với chủ ngữ "She" vị ngữ "reads books every day".
  • (Anh ấy chạy nhanh.) — Câu đơn với một động từ chính.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Câu đơn có thể mở rộng bằng trạng ngữ hoặc bổ ngữ, nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc một mệnh đề độc lập.
    • The old man walked slowly down the street. (Ông già đi chậm rãi xuống phố.) — Câu đơn với trạng ngữ "slowly" bổ ngữ "down the street".
  • Câu đơn có thể nhiều chủ ngữ hoặc nhiều vị ngữ, nhưng vẫn một mệnh đề duy nhất.
    • John and Mary laughed and sang. (John Mary cười hát.) — Chủ ngữ kép "John and Mary" vị ngữ kép "laughed and sang".
Biến thể từ gần giống
  • Câu phức (complex sentence): Loại câu một mệnh đề chính ít nhất một mệnh đề phụ.
  • Câu ghép (compound sentence): Loại câu hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối bằng liên từ.
  • Câu ghép phức (compound-complex sentence): Loại câu kết hợp cả câu ghép câu phức.
Từ đồng nghĩa
  • Câu đơn giản (trong một số ngữ cảnh không chính thức): thường dùng để chỉ câu cấu trúc dễ hiểu, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với thuật ngữ ngữ pháp "simple sentence".
  • Câu một mệnh đề: Cách gọi khác để nhấn mạnh tính chất chỉ một mệnh đề.
Các cụm từ liên quan
  • Simple sentence structure: Cấu trúc câu đơn.
    • Understanding simple sentence structure is the first step in learning grammar. (Hiểu cấu trúc câu đơn bước đầu tiên trong việc học ngữ pháp.)
  • Simple sentence pattern: Mẫu câu đơn.
    • The subject-verb-object pattern is a common simple sentence pattern. (Mẫu chủ ngữ-động từ-tân ngữ một mẫu câu đơn phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "simple sentence", nhưng trong ngữ pháp, thuật ngữ này thường được dùng trong các bài học cơ bản về cấu trúc câu.